青年期

qīng nián qī thanh niên kì

Hán Việt: thanh niên kì · Pinyin: qīng nián qī

Tổng quan

thời kỳ thanh niên

Cấu tạo: (thanh) + (niên) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ thanh niên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據聯合國教科文組織統計,世界各地多將十五至二十四歲稱為青年期,相當於由義務教育結束至就業的過渡期。在這段期間,由兒童期的依賴逐漸轉變為成人期的自立,並覺知自身為社群的一分子。

Eng

  • CC-CEDICT adolescence
  • Cihui adolescence

ja

  • JMdict youth|adolescence