青年軍 thanh niên quân Hán Việt: thanh niên quân Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 年 (niên) + 軍 (quân)Hán Việtthanh niên quânCấu tạo青 + 年 + 軍 · thanh + niên + quân nghĩa thành phần: thanh + niên + quân Nghĩa EngCihui 青年軍 īngniánjūn p.w. student volunteer units formed toward the end of the Sino-Japanese War M:⁴zhī