青徽素 thanh huy tố Hán Việt: thanh huy tố Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 徽 (huy) + 素 (tố)Hán Việtthanh huy tốCấu tạo青 + 徽 + 素 · thanh + huy + tố nghĩa thành phần: thanh + huy + tố Nghĩa EngCihui 青徽素 īnghuīsù n. <med.> penicillin