青抗先

qīng kàng xiān thanh kháng tiên

Hán Việt: thanh kháng tiên · Pinyin: qīng kàng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kháng) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗日战争时期青年抗日先锋队的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗日战争时期青年抗日先锋队的省称。