青插手 qīng chā shǒu · thanh sáp thủ Hán Việt: thanh sáp thủ · Pinyin: qīng chā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 插 (sáp) + 手 (thủ)Pinyinqīng chā shǒuHán Việtthanh sáp thủCấu tạo青 + 插 + 手 · thanh + sáp + thủ nghĩa thành phần: thanh + sáp + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时黑社会切口﹐扒手的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时黑社会切口﹐扒手的别称。