青春泉 thanh xuân tuyền Hán Việt: thanh xuân tuyền Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 泉 (tuyền)Hán Việtthanh xuân tuyềnCấu tạo青 + 春 + 泉 · thanh + xuân + tuyền nghĩa thành phần: thanh + xuân + tuyền