青春種 qīng chūn zhòng · thanh xuân chủng Hán Việt: thanh xuân chủng · Pinyin: qīng chūn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 種 (chủng)Pinyinqīng chūn zhòngHán Việtthanh xuân chủngCấu tạo青 + 春 + 種 · thanh + xuân + chủng nghĩa thành phần: thanh + xuân + chủng