青春腺 thanh xuân tuyến Hán Việt: thanh xuân tuyến Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 春 (xuân) + 腺 (tuyến)Hán Việtthanh xuân tuyếnCấu tạo青 + 春 + 腺 · thanh + xuân + tuyến nghĩa thành phần: thanh + xuân + tuyến Nghĩa EngCihui 青春腺 īngchūnxiàn n. reproductive glands