青李書 qīng lǐ shū · thanh lí thư Hán Việt: thanh lí thư · Pinyin: qīng lǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 李 (lí) + 書 (thư)Pinyinqīng lǐ shūHán Việtthanh lí thưCấu tạo青 + 李 + 書 · thanh + lí + thư nghĩa thành phần: thanh + lí + thư