青槓碗 qīng gàng wǎn · thanh cống oản Hán Việt: thanh cống oản · Pinyin: qīng gàng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 槓 (cống) + 碗 (oản)Pinyinqīng gàng wǎnHán Việtthanh cống oảnCấu tạo青 + 槓 + 碗 · thanh + cống + oản nghĩa thành phần: thanh + cống + oản