青林樂 qīng lín lè · thanh lâm nhạc Hán Việt: thanh lâm nhạc · Pinyin: qīng lín lè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 林 (lâm) + 樂 (nhạc)Pinyinqīng lín lèHán Việtthanh lâm nhạcCấu tạo青 + 林 + 樂 · thanh + lâm + nhạc nghĩa thành phần: thanh + lâm + nhạc