青桂香

qīng guì xiāng thanh quế hương

Hán Việt: thanh quế hương · Pinyin: qīng guì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quế) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香木名。与沉香同出一树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香木名。与沉香同出一树。