青梅子 thanh mai tử Hán Việt: thanh mai tử Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 梅 (mai) + 子 (tử)Hán Việtthanh mai tửCấu tạo青 + 梅 + 子 · thanh + mai + tử nghĩa thành phần: thanh + mai + tử Nghĩa EngCihui 青梅子 īngméizi n. green plum M:¹kē