青梅市 qīng méi shì · thanh mai thị Hán Việt: thanh mai thị · Pinyin: qīng méi shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 梅 (mai) + 市 (thị)Pinyinqīng méi shìHán Việtthanh mai thịCấu tạo青 + 梅 + 市 · thanh + mai + thị nghĩa thành phần: thanh + mai + thị