青梗菜
thanh ngạnh thái
Hán Việt: thanh ngạnh thái
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 青梗菜 īnggěngcài n. green cabbage M:²kē
ja
- JMdict bok choy (Brassica rapa subsp. chinensis; esp. cultivars with green stalks)|pak choi
Hán Việt: thanh ngạnh thái