青森市 qīng sēn shì · thanh sâm thị Hán Việt: thanh sâm thị · Pinyin: qīng sēn shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 森 (sâm) + 市 (thị)Pinyinqīng sēn shìHán Việtthanh sâm thịCấu tạo青 + 森 + 市 · thanh + sâm + thị nghĩa thành phần: thanh + sâm + thị