青楊巷 qīng yáng xiàng · thanh dương hạng Hán Việt: thanh dương hạng · Pinyin: qīng yáng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 楊 (dương) + 巷 (hạng)Pinyinqīng yáng xiàngHán Việtthanh dương hạngCấu tạo青 + 楊 + 巷 · thanh + dương + hạng nghĩa thành phần: thanh + dương + hạng