青楓浦 qīng fēng pǔ · thanh phong phổ Hán Việt: thanh phong phổ · Pinyin: qīng fēng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 楓 (phong) + 浦 (phổ)Pinyinqīng fēng pǔHán Việtthanh phong phổCấu tạo青 + 楓 + 浦 · thanh + phong + phổ nghĩa thành phần: thanh + phong + phổ