青水脸 thanh thủy kiểm Hán Việt: thanh thủy kiểm Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 水 (thủy) + 脸 (kiểm)Hán Việtthanh thủy kiểmCấu tạo青 + 水 + 脸 · thanh + thủy + kiểm nghĩa thành phần: thanh + thủy + kiểm