青河戰 qīng hé zhàn · thanh hà chiến Hán Việt: thanh hà chiến · Pinyin: qīng hé zhàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 河 (hà) + 戰 (chiến)Pinyinqīng hé zhànHán Việtthanh hà chiếnCấu tạo青 + 河 + 戰 · thanh + hà + chiến nghĩa thành phần: thanh + hà + chiến