青油幕

qīng yóu mù thanh du mạc

Hán Việt: thanh du mạc · Pinyin: qīng yóu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (du) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青油涂饰的帐幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青油涂饰的帐幕。