青泥城

qīng ní chéng thanh nê thành

Hán Việt: thanh nê thành · Pinyin: qīng ní chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nê) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。在今陕西蓝田县南。东晋刘裕遣将入武关﹐进屯于此﹐大败后秦之兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。在今陕西蓝田县南。东晋刘裕遣将入武关﹐进屯于此﹐大败后秦之兵。