青洪幫 thanh hồng bang Hán Việt: thanh hồng bang Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 洪 (hồng) + 幫 (bang)Hán Việtthanh hồng bangCấu tạo青 + 洪 + 幫 · thanh + hồng + bang nghĩa thành phần: thanh + hồng + bang Nghĩa EngCihui 青洪幫 īng-Hóngbāng n. <hist.> a secret-society organization