青海湖

qīng hǎi hú thanh hải hồ

Hán Việt: thanh hải hồ · Pinyin: qīng hǎi hú

Tổng quan

hồ Thanh Hải (tiếng Tây Tạng: mtsho-sngon)

Cấu tạo: (thanh) + (hải) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ Thanh Hải (tiếng Tây Tạng: mtsho-sngon)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖名。位於青海省的東北部,四周環山。水色青黑,產湟魚、梭子魚及鹽。面積約四千五百平方公里,為中國大陸最大的內陸鹹水湖,亦為全國最大的天然魚庫,湖岸大片草原為為良好的天然牧場。也稱為「仙海」。

Eng

  • CC-CEDICT Qinghai Lake (Tibetan: mtsho-sngon)
  • Cihui Qinghai Lake (Tibetan: mtsho-sngon)