青海馬 qīng hǎi mǎ · thanh hải mã Hán Việt: thanh hải mã · Pinyin: qīng hǎi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 海 (hải) + 馬 (mã)Pinyinqīng hǎi mǎHán Việtthanh hải mãCấu tạo青 + 海 + 馬 · thanh + hải + mã nghĩa thành phần: thanh + hải + mã