青海驄 qīng hǎi cōng · thanh hải thông Hán Việt: thanh hải thông · Pinyin: qīng hǎi cōng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 海 (hải) + 驄 (thông)Pinyinqīng hǎi cōngHán Việtthanh hải thôngCấu tạo青 + 海 + 驄 · thanh + hải + thông nghĩa thành phần: thanh + hải + thông