青灰水 thanh hôi thủy Hán Việt: thanh hôi thủy Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 灰 (hôi) + 水 (thủy)Hán Việtthanh hôi thủyCấu tạo青 + 灰 + 水 · thanh + hôi + thủy nghĩa thành phần: thanh + hôi + thủy Nghĩa EngCihui 青灰水 īnghuīshuǐ n. mixture of lime and water