青烏經 qīng wū jīng · thanh ô kinh Hán Việt: thanh ô kinh · Pinyin: qīng wū jīng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 烏 (ô) + 經 (kinh)Pinyinqīng wū jīngHán Việtthanh ô kinhCấu tạo青 + 烏 + 經 · thanh + ô + kinh nghĩa thành phần: thanh + ô + kinh