青烏術 qīng wū shù · thanh ô thuật Hán Việt: thanh ô thuật · Pinyin: qīng wū shù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 烏 (ô) + 術 (thuật)Pinyinqīng wū shùHán Việtthanh ô thuậtCấu tạo青 + 烏 + 術 · thanh + ô + thuật nghĩa thành phần: thanh + ô + thuật Nghĩa EngCihui 青烏術 īngwūshù n. geomancy