青燈黃卷

qīng dēng huáng juàn thanh đăng hoàng quyển

Hán Việt: thanh đăng hoàng quyển · Pinyin: qīng dēng huáng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đăng) + (hoàng) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青燈,青熒的燈光。青燈黃卷比喻讀書的生活。元.葉顒〈冬景十絕之七.書舍寒燈〉:「青燈黃卷伴更長,花落銀缸午夜香。」也作「黃卷青燈」。

Eng

  • Cihui 青燈黃卷 īngdēnghuángjuàn f.e. study at night