青牛師

qīng niú shī thanh ngưu sư

Hán Việt: thanh ngưu sư · Pinyin: qīng niú shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ngưu) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老子; 指东汉方士封君达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老子。 2.指东汉方士封君达。