青牛師 qīng niú shī · thanh ngưu sư Hán Việt: thanh ngưu sư · Pinyin: qīng niú shī Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 牛 (ngưu) + 師 (sư)Pinyinqīng niú shīHán Việtthanh ngưu sưCấu tạo青 + 牛 + 師 · thanh + ngưu + sư nghĩa thành phần: thanh + ngưu + sư