青牛翁 qīng niú wēng · thanh ngưu ông Hán Việt: thanh ngưu ông · Pinyin: qīng niú wēng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 牛 (ngưu) + 翁 (ông)Pinyinqīng niú wēngHán Việtthanh ngưu ôngCấu tạo青 + 牛 + 翁 · thanh + ngưu + ông nghĩa thành phần: thanh + ngưu + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老子。Tân Hoa Tự Điển 1.指老子。