青玄帝 qīng xuán dì · thanh huyền đế Hán Việt: thanh huyền đế · Pinyin: qīng xuán dì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 玄 (huyền) + 帝 (đế)Pinyinqīng xuán dìHán Việtthanh huyền đếCấu tạo青 + 玄 + 帝 · thanh + huyền + đế nghĩa thành phần: thanh + huyền + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即青玄九阳上帝。Tân Hoa Tự Điển 1.即青玄九阳上帝。