青玉旆 thanh ngọc bái Hán Việt: thanh ngọc bái Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 玉 (ngọc) + 旆 (bái)Hán Việtthanh ngọc báiCấu tạo青 + 玉 + 旆 · thanh + ngọc + bái nghĩa thành phần: thanh + ngọc + bái