青玉牒 qīng yù dié · thanh ngọc điệp Hán Việt: thanh ngọc điệp · Pinyin: qīng yù dié Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 玉 (ngọc) + 牒 (điệp)Pinyinqīng yù diéHán Việtthanh ngọc điệpCấu tạo青 + 玉 + 牒 · thanh + ngọc + điệp nghĩa thành phần: thanh + ngọc + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神仙名籍。Tân Hoa Tự Điển 1.神仙名籍。