青玉虯 qīng yù qiú · thanh ngọc cầu Hán Việt: thanh ngọc cầu · Pinyin: qīng yù qiú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 玉 (ngọc) + 虯 (cầu)Pinyinqīng yù qiúHán Việtthanh ngọc cầuCấu tạo青 + 玉 + 虯 · thanh + ngọc + cầu nghĩa thành phần: thanh + ngọc + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青玉雕饰的龙头手杖。Tân Hoa Tự Điển 1.指青玉雕饰的龙头手杖。