青瑣客

qīng suǒ kè thanh tỏa khách

Hán Việt: thanh tỏa khách · Pinyin: qīng suǒ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tỏa) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出入宫禁﹐接近皇帝的清要之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出入宫禁﹐接近皇帝的清要之臣。