青瑣幃 qīng suǒ wéi · thanh tỏa vi Hán Việt: thanh tỏa vi · Pinyin: qīng suǒ wéi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瑣 (tỏa) + 幃 (vi)Pinyinqīng suǒ wéiHán Việtthanh tỏa viCấu tạo青 + 瑣 + 幃 · thanh + tỏa + vi nghĩa thành phần: thanh + tỏa + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹青闺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹青闺。