青瑣闥

qīng suǒ tà thanh tỏa thát

Hán Việt: thanh tỏa thát · Pinyin: qīng suǒ tà

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tỏa) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫门。借指皇宫﹔朝廷; 指富贵人家的门窗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫门。借指皇宫﹔朝廷。 2.指富贵人家的门窗。