青瑣客 qīng suǒ kè · thanh tỏa khách Hán Việt: thanh tỏa khách · Pinyin: qīng suǒ kè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瑣 (tỏa) + 客 (khách)Pinyinqīng suǒ kèHán Việtthanh tỏa kháchCấu tạo青 + 瑣 + 客 · thanh + tỏa + khách nghĩa thành phần: thanh + tỏa + khách