青瑣祕 qīng suǒ mì · thanh tỏa bí Hán Việt: thanh tỏa bí · Pinyin: qīng suǒ mì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瑣 (tỏa) + 祕 (bí)Pinyinqīng suǒ mìHán Việtthanh tỏa bíCấu tạo青 + 瑣 + 祕 · thanh + tỏa + bí nghĩa thành phần: thanh + tỏa + bí