青瑣闥 qīng suǒ tà · thanh tỏa thát Hán Việt: thanh tỏa thát · Pinyin: qīng suǒ tà Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瑣 (tỏa) + 闥 (thát)Pinyinqīng suǒ tàHán Việtthanh tỏa thátCấu tạo青 + 瑣 + 闥 · thanh + tỏa + thát nghĩa thành phần: thanh + tỏa + thát