青田凍 qīng tián dòng · thanh điền đống Hán Việt: thanh điền đống · Pinyin: qīng tián dòng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 田 (điền) + 凍 (đống)Pinyinqīng tián dòngHán Việtthanh điền đốngCấu tạo青 + 田 + 凍 · thanh + điền + đống nghĩa thành phần: thanh + điền + đống