青田石

qīng tián shí thanh điền thạch

Hán Việt: thanh điền thạch · Pinyin: qīng tián shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (điền) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要組成礦物為葉蠟石,產自浙江省青田縣。紋理細膩溫潤,是雕刻、篆刻的理想材料。青田石有黃、白、青、綠、灰等顏色,以石質細膩透明為上品,即所謂「凍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石料名。产于浙江青田县之方山。主要矿物成分为叶蜡石。色彩以青色为主,常用于治印或制作雕刻工艺品。品质最佳者称灯光冻,色微黄半透明,价等黄金。

Eng

  • Cihui 青田石 īngtiánshí n. greenish serpentine from Qingtian (in Zhejiang) M:²kuài