青疙瘩

thanh ngật đáp

Hán Việt: thanh ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青疙瘩 īnggēda n. <coll.-> black-and-blue mark