青白夫

qīng bái fū thanh bạch phu

Hán Việt: thanh bạch phu · Pinyin: qīng bái fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bạch) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青夫和白夫。指身穿青色或白色号衣的轿夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青夫和白夫。指身穿青色或白色号衣的轿夫。