青眼客 qīng yǎn kè · thanh nhãn khách Hán Việt: thanh nhãn khách · Pinyin: qīng yǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 眼 (nhãn) + 客 (khách)Pinyinqīng yǎn kèHán Việtthanh nhãn kháchCấu tạo青 + 眼 + 客 · thanh + nhãn + khách nghĩa thành phần: thanh + nhãn + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指意气相投的好友。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指意气相投的好友。