青石板

thanh thạch bản

Hán Việt: thanh thạch bản

Tổng quan

Cấu tạo: 青 (thanh) + 石 (thạch) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn green slabstone M:²kuài

Eng

  • Cihui 青石板 īngshíbǎn n. green slabstone M:²kuài
  • Tần suất từ n. green slabstone M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

石板瓦 · 石板路 · 石板 · 石板色的 · 青石 · 石板一样的 · 石板房 · 石板道