青石板 thanh thạch bản Hán Việt: thanh thạch bản Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 石 (thạch) + 板 (bản)Hán Việtthanh thạch bảnCấu tạo青 + 石 + 板 · thanh + thạch + bản nghĩa thành phần: thanh + thạch + bản Nghĩa EngCihui 青石板 īngshíbǎn n. green slabstone M:²kuài