青石棉 thanh thạch miên Hán Việt: thanh thạch miên Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 石 (thạch) + 棉 (miên)Hán Việtthanh thạch miênCấu tạo青 + 石 + 棉 · thanh + thạch + miên nghĩa thành phần: thanh + thạch + miên